menu_book
見出し語検索結果 "bò nuôi để lấy sữa" (1件)
日本語
名乳牛、乳用牛
Bò nuôi để lấy sữa cho nhiều sữa.
乳用牛はたくさんのミルクを出す。
swap_horiz
類語検索結果 "bò nuôi để lấy sữa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bò nuôi để lấy sữa" (1件)
Bò nuôi để lấy sữa cho nhiều sữa.
乳用牛はたくさんのミルクを出す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)